Israel B League
23:45
02/11/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Maccabi Yavne
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
26/10 · Sân khách
Holon Yermiyahu
19/10 · Sân nhà
Bnei Herzliya
13/10 · Sân khách
Hapoel Hadera
09/10 · Sân khách
Ironi Beit Shemesh
01/10 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 8/5
Shimshon Tel Aviv
Agudat Sport Nordia Jerusalem
23/10 · Sân nhà
SC Maccabi Ironi Ashdod
19/10 · Sân khách
Kfar Saba 1928
09/10 · Sân nhà
Ironi Nir Ramat HaSharon
30/09 · Sân nhà
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
23/09 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 10/3
Lịch sử đối đầu
12/02/26
Shimshon Tel Aviv
Maccabi Yavne
2 - 1
Shimshon Tel Aviv
10/10/25
Maccabi Yavne
Shimshon Tel Aviv
3 - 3
Maccabi Yavne
25/04/25
Maccabi Yavne
Shimshon Tel Aviv
0 - 3
Maccabi Yavne
27/12/24
Shimshon Tel Aviv
Maccabi Yavne
1 - 2
Shimshon Tel Aviv
01/03/24
Maccabi Yavne
Shimshon Tel Aviv
1 - 0
Maccabi Yavne
28/09/23
Shimshon Tel Aviv
Maccabi Yavne
0 - 1
Shimshon Tel Aviv
03/03/23
Shimshon Tel Aviv
Maccabi Yavne
2 - 0
Shimshon Tel Aviv
01/11/22
Maccabi Yavne
Shimshon Tel Aviv
0 - 1
Maccabi Yavne
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 7 | +8 | 17 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | +13 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Beitar Nahariya
BEI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | +5 | 12 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | +6 | 10 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 7 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | +2 | 8 |
T
T
H
T
B
|
|
| 8 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | -8 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 13 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 14 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 15 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
T
H
T
T
T
|
|
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 14 | -12 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club Dimona
SPO
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | +4 | 15 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | +9 | 14 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | +4 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
MS Jerusalem
MS
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 11 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 10 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Maccabi Yavne
MAC
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | +6 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hapoel Hadera
HAP
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sderot
SDE
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 13 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 14 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 4 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Maccabi Yavne vs Shimshon Tel Aviv
Xem trực tiếp Maccabi Yavne vs Shimshon Tel Aviv tại Israel B League (02/11/2026 23:45). UnoGoal cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Maccabi Yavne gặp Shimshon Tel Aviv theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại UnoGoal.