Israel B League
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC Maccabi Ironi Ashdod
0-1
FT
Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
08/10 · Sân khách
D 1-1
Holon Yermiyahu
01/10 · Sân nhà
W 2-0
Hapoel Hadera
25/09 · Sân khách
D 1-1
Ironi Beit Shemesh
18/09 · Sân nhà
D 2-2
MS Jerusalem
10/09 · Sân khách
D 1-1
1M 4S 0K Bàn thắng: 7/5
Shimshon Tel Aviv
Kfar Saba 1928
09/10 · Sân nhà
W 3-0
Ironi Nir Ramat HaSharon
30/09 · Sân nhà
L 1-2
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
23/09 · Sân khách
W 2-1
Holon Yermiyahu
17/09 · Sân nhà
W 3-1
Hapoel Hadera
09/09 · Sân khách
D 2-2
3M 1S 1K Bàn thắng: 11/6

Lịch sử đối đầu

09/01/26
Shimshon Tel Aviv
1 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
07/03/25
SC Maccabi Ironi Ashdod
1 - 1
Shimshon Tel Aviv
01/11/24
Shimshon Tel Aviv
0 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
15/03/24
SC Maccabi Ironi Ashdod
0 - 0
Shimshon Tel Aviv
24/12/23
Shimshon Tel Aviv
2 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
17/04/23
SC Maccabi Ironi Ashdod
5 - 1
Shimshon Tel Aviv
08/01/23
Shimshon Tel Aviv
1 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
01/04/22
Shimshon Tel Aviv
1 - 2
SC Maccabi Ironi Ashdod

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Moadon Sport Tira
Moadon Sport Tira MOA
7 5 2 0 15 7 +8 17
T T T H T
Hapoel Akko
2
Ironi Nesher
Ironi Nesher IRO
6 4 1 1 19 6 +13 13
T B T H T
—
3
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya BEI
6 4 1 1 10 6 +4 13
T H T B T
Hapoel Afula
4
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel HAP
6 3 3 0 9 3 +6 12
T H T H T
—
5
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil HAP
5 4 0 1 11 6 +5 12
H T T B T
—
6
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc MAC
6 3 1 2 15 9 +6 10
B B B B T
—
7
Hapoel Migdal HaEmek
Hapoel Migdal HaEmek HAP
5 2 2 1 10 8 +2 8
T T H T B
Hapoel Beit She'any
8
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm HAP
5 1 3 1 6 8 -2 6
T H T H T
—
9
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Maccabi Neve Shaanan Eldad MAC
6 1 3 2 6 9 -3 6
T B T B B
—
10
Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus HAP
6 1 3 2 3 6 -3 6
H T T H T
—
11
FC Tzeirey Tamra
FC Tzeirey Tamra FC
6 2 0 4 7 15 -8 6
B B T T B
—
12
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Hapoel Ironi Baka El Garbiya HAP
6 1 2 3 8 10 -2 5
B T B B T
—
13
Hapoel Ihud Bnei Jatt
Hapoel Ihud Bnei Jatt HAP
6 1 2 3 7 11 -4 5
T H T T B
—
14
Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed MAC
6 1 1 4 7 11 -4 4
T H T B T
—
15
Hapoel Tirat Karmel
Hapoel Tirat Karmel HAP
4 1 0 3 5 6 -1 3
B B B B B
—
16
Hapoel Beit She'any
Hapoel Beit She'any HAP
3 1 0 2 4 5 -1 3
T H T T T
Hapoel Migdal Haemek
17
Tzeirey Um El Fahem
Tzeirey Um El Fahem TZE
3 0 2 1 2 6 -4 2
T H T B T
—
18
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba HAP
6 0 2 4 2 14 -12 2
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sport Club Dimona
Sport Club Dimona SPO
6 5 0 1 12 8 +4 15
T T T B T
Hapoel Rishon Lezion
2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi MAC
6 4 2 0 12 3 +9 14
T T H T T
—
3
Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv SHI
6 4 1 1 13 6 +7 13
T T T B T
—
4
Hapoel Herzliya
Hapoel Herzliya HAP
6 3 3 0 6 2 +4 12
H T H T T
—
5
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon IRO
6 3 3 0 6 3 +3 12
T H T T T
—
6
MS Jerusalem
MS Jerusalem MS
6 3 2 1 9 5 +4 11
B B T H T
—
7
Holon Yermiyahu
Holon Yermiyahu HOL
6 3 1 2 8 5 +3 10
T T T B T
—
8
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne MAC
6 2 3 1 9 3 +6 9
H T T H T
—
9
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera HAP
6 2 3 1 8 4 +4 9
H T T H T
—
10
Hapoel Azor
Hapoel Azor HAP
6 2 2 2 5 7 -2 8
T H T T B
—
11
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC Maccabi Ironi Ashdod SC
6 1 4 1 8 7 +1 7
H T T H T
—
12
Sderot
Sderot SDE
6 2 1 3 7 8 -1 7
T B H T B
Maccabi Ahi Nazareth
13
Ironi Beit Shemesh
Ironi Beit Shemesh IRO
6 2 1 3 8 14 -6 7
H T T B T
—
14
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Hapoel Marmorek lrony Rehovot HAP
6 1 2 3 5 7 -2 5
H T H T B
—
15
Kfar Saba 1928
Kfar Saba 1928 KFA
6 1 1 4 7 10 -3 4
B B H T B
—
16
Hapoel Mahane Yehuda
Hapoel Mahane Yehuda HAP
6 0 3 3 4 8 -4 3
T H T B B
—
17
Tzeirey Tira
Tzeirey Tira TZE
6 0 0 6 2 13 -11 0
B B B B B
—
18
Agudat Sport Nordia Jerusalem
Agudat Sport Nordia Jerusalem AGU
6 0 0 6 2 18 -16 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Chinese Football League 2
LIVE
Chinese Football League 2
Logo Shandong Taishan B
Shandong Taishan B
1—1
Logo Jiangxi Lushan
Jiangxi Lushan
Chinese Football Assorciation U-20 League
LIVE
Chinese Football Assorciation U-20 League
Logo Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20
1—1
Logo Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20
Chinese Taiwan Football League Division 2
LIVE
Chinese Taiwan Football League Division 2
Logo Ming Chuan University
Ming Chuan University
1—0
Logo Gao Da Guoguang
Gao Da Guoguang
FIFA U15 World Cup
LIVE
FIFA U15 World Cup
Logo Saudi Arabia U15
Saudi Arabia U15
0—1
Logo China U15
China U15
UEFA European U17 Women's Championship
LIVE
UEFA European U17 Women's Championship
Logo Montenegro Women U17
Montenegro Women U17
0—0
Logo Andorra U17 Women
Andorra U17 Women
MW
LIVE
MML W
Logo Ayeyawady(W)
Ayeyawady(W)
0—0
Logo Zwekapin FC (w)
Zwekapin FC (w)
Kos U19
LIVE
Kos U19
Logo KF Dinamo Ferizaj U19
KF Dinamo Ferizaj U19
0—0
Logo KF Malisheva U19
KF Malisheva U19
MW
LIVE
MML W
Logo Yangon United FC (W)
Yangon United FC (W)
0—0
Logo Institute of Sports & Physical Education FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp SC Maccabi Ironi Ashdod vs Shimshon Tel Aviv

Xem trực tiếp SC Maccabi Ironi Ashdod vs Shimshon Tel Aviv tại Israel B League (19/10/2026 00:45). UnoGoal cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số SC Maccabi Ironi Ashdod gặp Shimshon Tel Aviv theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại UnoGoal.