Welsh Cymru Championship
21:00
31/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Llanuwchllyn
Bala Town F.C.
24/10 · Sân nhà
Newtown A.F.C.
17/10 · Sân khách
Penrhyncoch
10/10 · Sân nhà
Guilsfield
03/10 · Sân khách
Caersws
26/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 9/17
Denbigh Town
Bangor 1876
17/10 · Sân nhà
Guilsfield
10/10 · Sân khách
Holyhead
03/10 · Sân nhà
Brickfield Rangers
26/09 · Sân khách
Trearddur Bay
20/09 · Sân nhà
2M
0S
3K
Bàn thắng: 6/9
Lịch sử đối đầu
14/12/24
Llanuwchllyn
Denbigh Town
7 - 1
Llanuwchllyn
14/08/21
Denbigh Town
Llanuwchllyn
2 - 4
Denbigh Town
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea University
SWA
|
9 | 6 | 3 | 0 | 30 | 11 | +19 | 21 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Pontypridd Town
PON
|
10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 17 | +7 | 20 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Aberystwyth Town
ABE
|
9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | +13 | 19 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Caerau Ely
CAE
|
10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 18 | +4 | 19 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Baglan Dragons
BAG
|
11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 17 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Ynyshir Albions
YNY
|
9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Carmarthen
CAR
|
9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 19 | +1 | 14 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 8 |
Trey Thomas Drossel
TRE
|
10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 18 | +2 | 13 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Treowen Stars
TRE
|
10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 21 | -2 | 13 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Afan Lido
AFA
|
11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 12 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 11 |
Sport in Caerphilly
SPO
|
10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 12 |
Pontardawe Town
PON
|
9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 10 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Newport City
NEW
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 9 | +3 | 8 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 14 |
Cardiff Draconians FC
CAR
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 15 |
Llantwit Major
LLA
|
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 8 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 16 |
Llanelli Town AFC
LLA
|
11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 33 | -24 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brickfield Rangers
BRI
|
11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 10 | +16 | 27 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Newtown A.F.C.
NEW
|
10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | +15 | 23 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Porthmadog
POR
|
11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 11 | +7 | 23 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Mold Alexandra
MOL
|
11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 14 | +14 | 21 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Bala Town F.C.
BAL
|
11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 20 | +2 | 19 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 6 |
Bangor 1876
BAN
|
11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 18 | +6 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Caersws
CAE
|
9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | +7 | 17 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 8 |
Guilsfield
GUI
|
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 14 | +2 | 16 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
Buckley Town
BUC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 19 | +6 | 15 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
Llanuwchllyn
LLA
|
11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 24 | -7 | 14 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 11 |
Y Rhyl 1879
Y R
|
11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Denbigh Town
DEN
|
11 | 3 | 1 | 7 | 20 | 23 | -3 | 10 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 13 |
Ruthin Town FC
RUT
|
11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 21 | -11 | 9 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 14 |
Holyhead
HOL
|
9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 15 |
Gresford
GRE
|
10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 22 | -16 | 7 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Penrhyncoch
PEN
|
11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 34 | -29 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Llanuwchllyn vs Denbigh Town
Xem trực tiếp Llanuwchllyn vs Denbigh Town tại Welsh Cymru Championship (31/10/2026 21:00). UnoGoal cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Llanuwchllyn gặp Denbigh Town theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại UnoGoal.