Korean K League 1

Klasemen

Korean K League 1

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Seoul
FC Seoul FC
33 20 7 6 61 29 +32 67
H T T B T
—
2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC ULS
33 15 6 12 52 47 +5 51
T T B B T
—
3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen DAE
33 13 10 10 53 41 +12 49
T H T H T
Vissel Kobe
4
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
33 12 12 9 43 33 +10 48
T B H T B
Beijing Guoan
5
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
33 11 15 7 40 30 +10 48
T T H T B
—
6
Incheon United Club
Incheon United Club INC
33 12 10 11 43 35 +8 46
T H T H T
—
7
Jeju SK FC
Jeju SK FC JEJ
33 12 10 11 39 37 +2 46
B B T H T
—
8
FC Anyang
FC Anyang FC
33 10 13 10 40 48 -8 43
T T T H T
—
9
Pohang Steelers
Pohang Steelers POH
33 11 9 13 30 39 -9 42
T B T H T
—
10
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club GIM
33 5 19 9 33 41 -8 34
T B T H T
—
11
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 BUC
33 7 11 15 32 47 -15 32
B B B H T
—
12
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club GWA
33 3 12 18 30 69 -39 21
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Seoul
FC Seoul FC
33 20 7 6 61 29 +32 67
H T T B T
—
2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC ULS
33 15 6 12 52 47 +5 51
T T B B T
—
3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen DAE
33 13 10 10 53 41 +12 49
T H T H T
Vissel Kobe
4
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
33 12 12 9 43 33 +10 48
T B H T B
Beijing Guoan
5
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
33 11 15 7 40 30 +10 48
T T H T B
—
6
Incheon United Club
Incheon United Club INC
33 12 10 11 43 35 +8 46
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jeju SK FC
Jeju SK FC JEJ
33 12 10 11 39 37 +2 46
B B T H T
—
2
FC Anyang
FC Anyang FC
33 10 13 10 40 48 -8 43
T T T H T
—
3
Pohang Steelers
Pohang Steelers POH
33 11 9 13 30 39 -9 42
T B T H T
—
4
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club GIM
33 5 19 9 33 41 -8 34
T B T H T
—
5
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 BUC
33 7 11 15 32 47 -15 32
B B B H T
—
6
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club GWA
33 3 12 18 30 39 -9 21
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua